Thông số kỹ thuật máy Mimaki CG-60SL
|
| Khổ giấy đưa vào máy | Giấy tờ: 90 tới 740 mm - Giấy cuộn : 50 tới 640 mm |
| Vùng cắt cho phép | 586mm x 51m (chế độ thường), 606 mm x 51 m (mở rộng) |
| Tốc độ cắt | 70 cm/s |
| Giá trị điều chỉnh tốc độ | 1 tới 60 cm/s. |
| Độ lệch | ± 0.2 mm |
| Lực cắt | 400 g |
| Giá trị điều chỉnh lực cắt | Cắt | 10-20 g (2 g step), 20-100 g (5 g step), 100-400 g (10 g step) |
| Vẽ | 10-20 g (2 g step), 20-100 g (5 g step), 100-150 g (10 g step) |
| Độ dày của giấy | 0.25 mm |
| Phụ kiện | Dao, trụ dao, bút vẽ, trụ bút |
| Mã lệnh | MGL-IIc |
| Cổng truyền dữ liệu | USB |
| Bộ nhớ | Bộ nhớ tiêu chuẩn 30 MB |
| Nguồn điện | AC 100 V - 240 V |
| Trọng lượng | 18 kg |
| Mimaki hỗ trợ cắt decal trực tiếp từ 2 phần mềm đồ họa vector quen thuộc: CoRelDraw và Adobe Illustrator |